bank holding company
Danh từ: - Công ty mẹ ngân hàng: Một công ty mẹ sở hữu hoặc kiểm soát một hoặc nhiều ngân hàng. "Bank holding company" là một thực thể pháp lý nắm giữ cổ phần chi phối trong các ngân hàng, cho phép nó quản lý và điều hành các hoạt động ngân hàng mà không nhất thiết phải tự mình thực hiện các nghiệp vụ ngân hàng trực tiếp.
- (Công ty mẹ ngân hàng sở hữu ba ngân hàng thương mại trong khu vực.)
- (Các cơ quan quản lý giám sát chặt chẽ các hoạt động của mọi công ty mẹ ngân hàng để đảm bảo sự ổn định tài chính.)
"to become a bank holding company": trở thành công ty mẹ ngân hàng.
- The investment firm decided to restructure and become a bank holding company to expand its services. (Công ty đầu tư quyết định tái cấu trúc và trở thành công ty mẹ ngân hàng để mở rộng dịch vụ.)
"bank holding company act": đạo luật về công ty mẹ ngân hàng.
- The Bank Holding Company Act of 1956 regulates the formation and activities of these entities. (Đạo luật về Công ty mẹ ngân hàng năm 1956 điều chỉnh việc thành lập và hoạt động của các thực thể này.)
Holding company (n): công ty mẹ (nói chung).
- A holding company typically owns shares in other companies. (Một công ty mẹ thường sở hữu cổ phần trong các công ty khác.)
Financial holding company (n): công ty mẹ tài chính (một loại công ty mẹ rộng hơn, bao gồm cả ngân hàng và các tổ chức tài chính khác).
- The financial holding company oversees both the bank and its insurance subsidiary. (Công ty mẹ tài chính giám sát cả ngân hàng và công ty bảo hiểm trực thuộc.)
- Parent bank: ngân hàng mẹ (thường dùng không chính thức, nhưng có thể thay thế trong ngữ cảnh cụ thể).
- The parent bank controls multiple branches across the country. (Ngân hàng mẹ kiểm soát nhiều chi nhánh trên khắp cả nước.)
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bank holding company", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
(Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "bank holding company".)